VinFast VF8 Eco/Plus là dòng SUV điện hạng D 5 chỗ đang được bán song song với VinFast VF8 All New. Hai phiên bản dùng chung khung thân dài 4.750 mm nhưng khác nhau rõ ở cấu hình: Eco dẫn động cầu trước đi tới 562 km, Plus dẫn động hai cầu với công suất 402 hp — hai lựa chọn cho khách hàng Trà Vinh có nhu cầu đi lại rất khác nhau.
Bảng giá VinFast VF8 Eco/Plus tại Trà Vinh
Bảng dưới đây cập nhật giá niêm yết hai bản Eco và Plus. Muốn biết giá lăn bánh tại Trà Vinh hay chương trình ưu đãi còn hiệu lực, quý khách có thể liên hệ đại lý VinFast Trà Vinh để được tư vấn theo từng thời điểm.
(*) Giá xe mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chương trình ưu đãi, khuyến mãi hiện hành.
| PHIÊN BẢN | GIÁ NIÊM YẾT |
|---|---|
| VinFast VF8 Eco | 850 triệu |
| VinFast VF8 Plus | 1.079 triệu |
| VinFast VF8 All New | 899 triệu |
So sánh nhanh hai phiên bản Eco và Plus
Các bảng thông số ở cuối bài lấy bản Plus làm đại diện. Điểm khác biệt chính của hai phiên bản như sau:
- VF8 Eco: động cơ 150 kW (201 hp), mô-men xoắn 310 Nm, dẫn động cầu trước, pin 87,7 kWh, quãng đường 562 km (NEDC), tăng tốc 0 – 100 km/h trong 11,8 giây, la-zăng 19 inch, 10 túi khí, màn hình 15,6 inch và 8 loa.
- VF8 Plus: động cơ 300 kW (402 hp), mô-men xoắn 620 Nm, dẫn động hai cầu, pin 87,7 kWh, quãng đường 457 km (WLTP), tăng tốc 0 – 100 km/h trong 5,58 giây, la-zăng 20 inch, 11 túi khí, HUD, cửa sổ trời toàn cảnh, 10 loa cùng loa trầm và gói ADAS đầy đủ.
Thiết kế ngoại thất VinFast VF8
Ngoại hình VF8 Eco/Plus theo ngôn ngữ “Cân bằng động” — khối cong mềm xen những đường sắc nét. Xe dài 4.750 mm, rộng 1.934 mm, cao 1.667 mm, trục cơ sở 2.950 mm, gầm 162 mm (Eco) hoặc 157 mm (Plus).
Đèn pha LED tự động điều chỉnh góc chiếu thông minh, gạt mưa tự động; bản Plus có thêm đèn sương mù, đèn chiếu góc, cốp điện đóng/mở bằng đá chân và gương chiếu hậu chống chói tự động. Bản Eco đi la-zăng 19 inch, bản Plus 20 inch.
Không gian nội thất VF8 Eco/Plus
Táp-lô nổi bật với màn hình cảm ứng 15,6 inch, điều hòa 2 vùng tích hợp lọc Combi 1.0. Chất liệu ghế là da nhân tạo; điểm khác biệt nằm ở bản Plus với ghế lái điện 12 hướng nhớ vị trí, ghế phụ điện 10 hướng và tính năng thông gió, sưởi cho ba vị trí ghế.
Bản Plus còn có sạc không dây, HUD hiển thị thông tin trên kính lái, hệ thống 10 loa kèm loa trầm và đèn trang trí đa màu.
Bản Plus còn có cửa sổ trời toàn cảnh chỉnh điện, giúp cabin thoáng hơn.
Xe có khoang hành lý 376 lít, mở rộng tới 1.373 lít khi gập hết ghế, kèm khoang chứa đồ phía trước 88 lít.
Vận hành, pin và sạc
Pin 87,7 kWh dùng chung cho hai bản, cho phép sạc nhanh từ 10% lên 70% trong khoảng 31 phút và có sưởi pin cao thế. Eco đi được 562 km (NEDC), Plus đi 457 km (WLTP) — hai chuẩn đo khác nhau nên con số không so sánh trực tiếp. Xe có ba chế độ lái Eco, Normal, Sport; quãng đường ngoài đường thực tế thay đổi theo tốc độ, nhiệt độ, địa hình và tải trọng.
Người dùng có thể sạc tại hệ thống V-Green — 34 tỉnh, thành, 106 tuyến quốc lộ, khoảng 3,5 km lại có một trạm trong đô thị.
An toàn và hỗ trợ lái ADAS
Về an toàn bị động, Eco có 10 túi khí, Plus có 11 túi khí; hai bản chung nhóm ABS, EBD, BA, ESC, TCS, HSA, chống lật ROM, dTPMS, ISOFIX hàng ghế thứ hai và camera 360. Eco chỉ có ga tự động cơ bản cùng cảnh báo điểm mù trong nhóm ADAS.
Gói ADAS trên bản Plus gồm ga tự động thích ứng, hỗ trợ ùn tắc và cao tốc, kiểm soát làn, cảnh báo chệch làn, hỗ trợ giữ làn khẩn cấp, nhận biết biển báo, điều chỉnh tốc độ thông minh, cảnh báo va chạm phía trước, phanh tự động khẩn cấp, cảnh báo điểm mù, cảnh báo cắt ngang phía sau, cảnh báo mở cửa, đèn pha thích ứng và giám sát người lái.
Thông số kỹ thuật VinFast VF8 Plus
Các bảng dưới đây tổng hợp thông số công bố của VinFast, lấy bản Plus làm đại diện.
Kích thước, khung gầm và khoang hành lý:
| Thông số | VinFast VF8 Plus |
|---|---|
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.750 x 1.934 x 1.667 |
| Chiều dài cơ sở | 2.950 mm |
| Khoảng sáng gầm xe không tải | 157 mm |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
| Dung tích khoang hành lý (còn hàng ghế cuối / gập hết ghế) | 376 lít / 1.373 lít |
| Dung tích khoang chứa đồ phía trước | 88 lít |
| Trọng lượng không tải | 2.520 kg |
| Tải trọng hành lý nóc xe | 70 kg |
| Kích thước la-zăng | 20 inch |
| Hệ thống treo trước / sau | Độc lập thông minh / Thanh điều hướng đa điểm |
| Hệ thống phanh trước / sau | Đĩa thông gió / Đĩa thông gió |
| Trợ lực lái | Trợ lực điện |
Động cơ, pin và sạc:
| Thông số | VinFast VF8 Plus |
|---|---|
| Công suất tối đa | 300 kW / 402 hp |
| Mô-men xoắn cực đại | 620 Nm |
| Hệ dẫn động | Hai cầu (AWD) toàn thời gian |
| Tăng tốc 0 – 100 km/h | 5,58 giây |
| Dung lượng pin khả dụng | 87,7 kWh |
| Quãng đường một lần sạc đầy | 457 km (WLTP) |
| Thời gian nạp pin nhanh (từ 10% đến 70%) | 31 phút |
| Chế độ lái | Eco / Normal / Sport |
| Sưởi pin cao thế | Có |
Ngoại thất, nội thất và tiện nghi:
| Thông số | VinFast VF8 Plus |
|---|---|
| Đèn pha | LED tự động bật/tắt, điều chỉnh góc chiếu thông minh |
| Đèn chờ dẫn đường, đèn chiếu sáng ban ngày, đèn sương mù, đèn chiếu góc | Có (đèn ban ngày và đèn hậu LED) |
| Gương chiếu hậu ngoài | Chỉnh điện, gập điện, nhớ vị trí, tích hợp báo rẽ, sấy, chống chói tự động, tự chỉnh khi lùi |
| Gạt mưa trước | Tự động |
| Cốp sau | Chỉnh điện, đóng/mở bằng đá chân |
| Chất liệu bọc ghế | Da nhân tạo |
| Ghế lái | Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí, thông gió và sưởi |
| Ghế phụ | Chỉnh điện 10 hướng, thông gió và sưởi |
| Hàng ghế thứ hai | Chỉnh cơ 2 hướng, gập 60:40, thông gió và sưởi |
| Vô-lăng | Bọc da, dạng D-cut, chỉnh điện 4 hướng, sưởi, tích hợp phím giải trí và ADAS |
| Điều hòa | Tự động 2 vùng, lọc Combi 1.0 và ion hóa không khí |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 15,6 inch |
| Màn hình hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Có |
| Hệ thống âm thanh | 10 loa và 1 loa trầm |
| Sạc không dây, cổng USB | Có (USB-A hàng trước 2, hàng sau 2; USB-C 90 W) |
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh, chỉnh điện |
| Đèn trang trí nội thất | Đa màu |
| Gương chiếu hậu trong xe | Chống chói tự động |
An toàn, an ninh và hỗ trợ lái:
| Thông số | VinFast VF8 Plus |
|---|---|
| Số lượng túi khí | 11 |
| ABS, EBD, BA, ESC, TCS, HSA, chống lật ROM, đèn báo phanh khẩn cấp ESS | Có |
| Giám sát áp suất lốp | dTPMS |
| Khóa cửa tự động khi xe di chuyển, căng đai khẩn cấp | Có |
| Móc ghế trẻ em ISOFIX (hàng ghế thứ hai) | Có |
| Kiểm soát hành trình | Ga tự động thích ứng |
| Trợ lái trên cao tốc, hỗ trợ di chuyển khi ùn tắc | Có |
| Cảnh báo chệch làn, hỗ trợ giữ làn, kiểm soát đi giữa làn | Có |
| Điều chỉnh tốc độ thông minh, nhận biết biển báo giao thông | Có |
| Cảnh báo va chạm phía trước, phanh tự động khẩn cấp trước, hỗ trợ giữ làn khẩn cấp | Có |
| Cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau, cảnh báo mở cửa | Có |
| Đèn pha thích ứng, giám sát người lái | Có |
| Camera 360 độ | Có |
Màu sắc và chính sách bảo hành
VF8 Eco/Plus có 4 màu tiêu chuẩn là Trắng (Infinity Blanc), Đen (Jet Black), Đỏ (Crimson Red) và Xanh lá đậm (Ivy Green), cùng 4 màu nâng cao hai tông: Trắng nóc Zenith Grey, Xám nóc Desat Silver, Đỏ Crimson Velvet nóc Mystery Bronze và Đen nóc Mystery Bronze (màu nâng cao có thể phát sinh chi phí).
Xe mới được bảo hành 7 năm hoặc 160.000 km, pin bảo hành 8 năm hoặc 160.000 km (tùy điều kiện nào đến trước), kèm sửa chữa lưu động và cứu hộ 24/7 trong thời gian bảo hành. Quý khách có thể đến đại lý VinFast Trà Vinh để xem xe, đăng ký lái thử và được tư vấn chọn phiên bản.
ĐẠI LÝ VINFAST TRÀ VINH
- Địa chỉ: 134 – 136 Bùi Hữu Nghĩa, Long Đức, Trà Vinh
- Tư vấn & bán hàng: 0939906506 (PKD).
Xin chân thành cảm ơn quý khách!
Liên kết tham khảo: Bảng giá xe VinFast Trà Vinh.






